-
-
75-100mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-243-30
4.905.000 ₫– Dãy đo: 75-100mm– Hệ đo: Metric– Độ chia: 0.001mm– Độ chính xác: ±2 micromet
Thêm vào giỏ
-
-
-
200mm Thước đo quang học Mitutoyo 539-803
– Mã sản phẩm: 539
– 803
– Nhà sản xuất: Mitutoyo
Xem tiếp
-
-
-
50-150mm Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-174
8.000.000 ₫– Phạm vi đo: 50-150mm
– Độ chia: 0.01mm
– Độ sâu cần đo: 150mm
Thêm vào giỏ
-
-
-
25-50mm Panme đo rãnh ngoài Mitutoyo 422-231
8.049.000 ₫– Phạm vi đo: 25-50mm– Độ hiển thị: 0.001mm– Độ chính xác: ±3μm
Thêm vào giỏ
-
Sản phẩm ưa thích
-
4-42TPI Dưỡng đo ren 30 lá Mitutoyo 188-101
442.000 ₫– Phạm vị đo: 4-42TPI– Số lá đo/ bộ: 30 lá
Thêm vào giỏ -
0.03-0.50mm Dưỡng đo độ dầy 13 lá Mitutoyo 184-307S
259.000 ₫– Phạm vị đo: 0,03-0,5mm
– Độ chia: 0,01mm/ 0,1mm
– Số lá đo/ Bộ: 13 lá
Thêm vào giỏ -
0.5mm Dưỡng đo bán kính 16 lá Mitutoyo 186-102
1.135.000 ₫– Phạm vị đo: 17/64-1/2″
– Độ chia: 64 ths
– Số lá đo/ bộ: 16 lá
Thêm vào giỏ -
0.4-7.0mm Dưỡng đo ren 51 lá Mitutoyo 188-151
738.000 ₫– Phạm vị đo: 0,4-7mm/4-42TPI
– Số lá đo/ bộ: 51 lá
Thêm vào giỏ
Sản phẩm mới
-
12″ Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-673
2.854.000 ₫– Phạm vị đo: 0-300mm
– Độ chia: 0,02mm
– Độ chính xác: ±0,04mm
Thêm vào giỏ -
8″ Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-686
2.472.000 ₫– Phạm vị đo: 0-200mm
– Độ chia: 0,01mm
– Độ chính xác: ±0,03mm
Thêm vào giỏ -
6″ Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-171
5.508.000 ₫– Phạm vị đo: 0-150mm/0-6”
– Độ chia: 0,01mm
– Độ chính xác: ±0,02mm
Thêm vào giỏ -
12″ Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-754-10
6.808.000 ₫– Phạm vị đo: 0-300mm/0-12”
– Độ chia: 0,01mm/ 0,0005″
– Độ chính xác: ±0,02mm
Thêm vào giỏ
Sản phẩm hot
-
300mm Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10
7.649.000 ₫– Phạm vi đo: 0-300mm/0-12″– Độ chia: 0.01mm/0.0005″– Độ chính xác: 0.03mm
Thêm vào giỏ -
75-100mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-343
7.843.000 ₫– Phạm vi đo: 75-100mm
– Độ chia: 0.001mm
– Độ chính xác: ±1μm
Thêm vào giỏ -
300mm Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-130
8.179.000 ₫– Phạm vi đo: 300mm
– Độ chia: 0,01mm
Thêm vào giỏ -
12,7mm Đồng hồ điện tử Mitutoyo 543-682
7.000.000 ₫– Phạm vị đo: 12,7mm/ 0,5″
– Độ chia: 0,01mm
– Độ chính xác: ± 0,02mm
Thêm vào giỏ
Sản phẩm bán chạy
-
25-50mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30
3.715.000 ₫– Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu kim loại như ghỗ, nhựa– Độ chính xác cao, đọc kết quả hiển thị trên màn hình LCD
Thêm vào giỏ -
50-75mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-242
6.133.000 ₫– Phạm vi đo: 50-75mm
– Độ chia: 0.001mm
– Độ chính xác: ±1μm
Thêm vào giỏ -
50-75mm Panme đo ngoài dạng số Mitutoyo 193-103
4.785.000 ₫– Phạm vị đo: 50-75mm
– Độ chia: 0,01mm
– Độ chính xác: ±2mm
Thêm vào giỏ -
0-25mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-821
3.108.000 ₫– Phạm vị đo: 0-25mm
– Độ chia: 0,001mm
– Độ chính xác: ±0,002mm
Thêm vào giỏ
-
Đế Granite so sánh mẫu Mitutoyo 215-156-10
16.669.000 ₫– Đường kính lỗ dùng cho đồng hồ so: , Φ8mm, Φ9.53mm (3/8”), Φ20mm,.– Kích thước đế Granite (DxRxC): 300x250x80mm– Hành trình cột: 275mm
Thêm vào giỏ
-
4-42TPI Dưỡng đo ren 30 lá Mitutoyo 188-111
415.000 ₫– Phạm vị đo: 4-42TPI
– Số lá đo/ bộ: 30 lá
Thêm vào giỏ
-
6″ Thước cặp điện tử IP67 Mitutoyo 500-752-10
3.158.000 ₫– Màn hình hiển thị lớn. Tự động tắt nguồn
– Độ chia: 0.01mm (0.0005″)
– Độ chính xác: ± 0.02mm / ± 0.001″
Thêm vào giỏ
-
0-25mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-185
4.103.000 ₫– 25mm Panme đo ngoài điện tử chống vô nước 293
– Chức năng: tự động on/off, báo lỗi, chức năng khóa, giữ giá trị đo, thiết lập giá trị zero ( hệ thống đo chiều dài INC ), thiết lập giá trị gốc ( hệ thống đo chiều dài ABS ), chống vô nước, đo được hệ inch và mét.
– Thiết lập giá trị gốc: nhấn nút ORIGIN để reset điểm đo gốc tại vị trí hiện hành trên trục.
Thêm vào giỏ
-
50-500mm Panme đo trong Mitutoyo 137-203
3.585.000 ₫– Phạm vi đo: 50-500mm
– Độ chia: 0.01mm
– Độ chính xác: ±2μm
Thêm vào giỏ
-
0-80mm Đồng hồ so Mitutoyo 3060S-19
4.380.000 ₫– Phạm vi đo: 0-80mm– Độ chia: 0.01mm– Độ chính xác: ±45μm
Thêm vào giỏ
-
Đồng hồ đo độ dày thành ống điện tử Mitutoyo 547-360
4.943.000 ₫– 360
Xuất xứ: Nhật Bản
Hệ đo: m
Khoảng đo: 0
– 10mm
Phân độ: 0,01mm
Độ chính xác: 0,01mm
Độ sâu họng: 20mm
Thêm vào giỏ




