-
-
0-25mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-831-30
2.718.000 ₫– Phạm vị đo: 0-25mm/ 0-1”– Độ chia: 0,001mm– Độ chính xác: ±0,002mm
Thêm vào giỏ
-
-
-
12.7mm Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-401B
4.485.000 ₫– Phạm vi đo: 0-12.7mm/0-0.5”– Độ hiển thị: 0.01mm/0.0005”– Độ chính xác: ±0.02mm/0.001”
Thêm vào giỏ
-
-
-
20mm Thước đo độ dày đồng hồ Mitutoyo 7323
2.541.000 ₫– Phạm vi đo: 0-20mm– Độ chia: 0.01mm– Chiều sâu ngàm đo: 120mm
Thêm vào giỏ
-
-
-
50-500mm Panme đo trong Mitutoyo 137-103
5.375.000 ₫– Phạm vị đo: 50-500mm
– Độ chia: 0,01mm
– Số đầu nối: 6 rods
Thêm vào giỏ
-
Sản phẩm ưa thích
-
0.4-7.0mm Dưỡng đo ren 21 lá Mitutoyo 188-122
350.000 ₫– Phạm vị đo: 0,4-7mm
– Số lá đo/ bộ: 21 lá
Thêm vào giỏ -
0.03-0.5mm Dưỡng đo độ dày 13 lá Mitutoyo 184-302S
350.000 ₫– Phạm vi đo: 0.03-0.5mm
– Số lá đo / Bộ: 13 lá (150mm)- Phạm vi đo: 0.03-0.5mm
– Số lá đo / Bộ: 13 lá (150mm)
Thêm vào giỏ -
4-42TPI Dưỡng đo ren 30 lá Mitutoyo 188-101
442.000 ₫– Phạm vị đo: 4-42TPI– Số lá đo/ bộ: 30 lá
Thêm vào giỏ -
0.35-6.0mm Dưỡng đo ren 22 lá Mitutoyo 188-130
350.000 ₫– Phạm vị đo: 0,35-6mm
– Số lá đo/ bộ: 22 lá
Thêm vào giỏ
Sản phẩm mới
-
200mm Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-703-10
4.136.000 ₫– Chức năng tự động on/off
– Phạm vị đo: 0-200mm/0-8”
– Độ chia: 0,01mm
Thêm vào giỏ -
40″ Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-507-10
27.695.000 ₫– Phạm vi đo: 0-1,000mm/0-40”– Độ hiển thị: 0.01mm/0.0005”– Độ chính xác: ±0.07mm
Thêm vào giỏ -
8″ Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-672
2.243.000 ₫– Phạm vi đo: 0-200mm
– Độ chia: 0.02mm
– Kích thước: 8″
Thêm vào giỏ -
8″ Thước kẹp điện tử Mitutoyo 500-182-20
4.106.000 ₫– Phạm vị đo: 0-200mm/0-8”
– Độ chia: 0,01mm
– Độ chính xác: ±0,04mm
Thêm vào giỏ
Sản phẩm hot
-
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7313
1.887.000 ₫– 10mm
Phân độ: 0,01mm
Độ chính xác: 0,015mm
Độ sâu họng: 30mm
Thêm vào giỏ -
0-25mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-185
4.103.000 ₫– 25mm Panme đo ngoài điện tử chống vô nước 293
– Chức năng: tự động on/off, báo lỗi, chức năng khóa, giữ giá trị đo, thiết lập giá trị zero ( hệ thống đo chiều dài INC ), thiết lập giá trị gốc ( hệ thống đo chiều dài ABS ), chống vô nước, đo được hệ inch và mét.
– Thiết lập giá trị gốc: nhấn nút ORIGIN để reset điểm đo gốc tại vị trí hiện hành trên trục.
Thêm vào giỏ -
25-50mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-231-30
3.715.000 ₫– Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu kim loại như ghỗ, nhựa– Độ chính xác cao, đọc kết quả hiển thị trên màn hình LCD
Thêm vào giỏ -
0.14mm Đồng hồ so Mitutoyo 513-401E
1.890.000 ₫– Phạm vị đo: 0-14mm
– Độ chia: 0,001mm
– Độ chính xác: ± 3µm
Thêm vào giỏ
Sản phẩm bán chạy
-
25-50mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-241-30
3.275.000 ₫– Phạm vị đo: 25-50mm– Độ chia: 0,001mm– Độ chính xác: ±0,001mm
Thêm vào giỏ -
0-25mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330
4.103.000 ₫– Phạm vị đo: 0-25mm/0-1”
– Độ chia: 0,001mm
– Độ chính xác: ±0,001mm
Thêm vào giỏ -
300-400mm Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-142A
7.053.000 ₫– Phạm vi đo: 300-400mm– Độ chia: 0.01mm– Số đầu đo: 4– Số cữ chuẩn: 4 (300-375mm)
Thêm vào giỏ -
25-50mm Panme đồng hồ Mitutoyo 523-122
8.878.000 ₫– Phạm vi đo: 25-50mm
– Độ chia: 0.001mm
– Độ chính xác: ±1μm
Thêm vào giỏ
-
Đế từ đồng hồ so Mitutoyo 7031
5.531.000 ₫– Đường kính lỗ dùng cho đồng hồ so: Φ4mm, Φ8mm.
– Có hệ thống khóa khớp cơ khí.
Thêm vào giỏ
-
0.05-1.00mm Dưỡng đo độ dày 28 lá Mitutoyo 184-313S
609.000 ₫– Phạm vị đo: 0,05-1mm
– Độ chia: 0,01mm/ 0,05mm
– Số lá đo/ bộ: 28 lá
Thêm vào giỏ
-
8″ Thước kẹp điện tử Mitutoyo 500-182-20
4.106.000 ₫– Phạm vị đo: 0-200mm/0-8”
– Độ chia: 0,01mm
– Độ chính xác: ±0,04mm
Thêm vào giỏ
-
0-25mm Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-240
5.899.000 ₫– Phạm vị đo: 0-25mm/0-1”
– Độ chia: 0,001mm
– Độ chính xác: ±0,001mm
Thêm vào giỏ
-
50-300mm Panme đo trong Mitutoyo 137-102
5.574.000 ₫– Phạm vị đo: 50-300mm
– Độ chia: 0,01mm
– Số đầu nối: 5 rods
Thêm vào giỏ
-
25mm Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-471B
10.164.000 ₫– Phạm vi đo: 0-25.4mm
– Độ chia: 0.001mm
– Độ chính xác: 0.003mm
Thêm vào giỏ
-
Đồng hồ đo độ dày thành ống điện tử Mitutoyo 547-360
4.943.000 ₫– 360
Xuất xứ: Nhật Bản
Hệ đo: m
Khoảng đo: 0
– 10mm
Phân độ: 0,01mm
Độ chính xác: 0,01mm
Độ sâu họng: 20mm
Thêm vào giỏ




